TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại kiều" - Kho Chữ
Ngoại kiều
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người thuộc quốc tịch nước ngoài sinh sống ở một nước nào đó, trong quan hệ với nước ấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại tộc
ngoại tộc
di dân
ngoại đạo
hàng xứ
khách vãng lai
viễn khách
sứ giả
du học sinh
tu nghiệp sinh
ngoại
sứ giả
thực tập sinh
khách
quí khách
đồng hương
viên ngoại
lữ khách
dật sĩ
ngoại kiều có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại kiều là .