TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngay thật" - Kho Chữ
Ngay thật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
ngay thẳng, thật thà, không dối trá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngay
ngay thẳng
trung thực
thật tình
thực tình
chân chỉ
thực thà
thật
đằng thằng
chân chỉ hạt bột
thẳng băng
thật tình
thực lòng
thành thật
thẳng
thiệt thà
trực tính
trung thực
thẳng thớm
thực sự cầu thị
thẳng tính
chân thật
thẳng thắn
thẳng
thực bụng
thật thà
thật thà
thẳng thắn
chân chính
chính trực
thẳng
thẳng cánh
thẳng tuột
thẳng tuột
thẳng thừng
chân phương
thật tâm
hẳn hoi
nói trắng ra
bộc tuệch
chính đại quang minh
chân thành
quang minh chính đại
chân chất
thẳng ruột ngựa
bộc trực
chính
ruột để ngoài da
thành khẩn
tả thực
giản dị
thẳng tuồn tuột
thẳng đuột
đường hoàng
sát
liến
chí lí
tuệch toạc
liêm chính
chí lý
chẻ hoe
ngon
sáng sủa
lanh lẹn
cương trực
trơn
lanh
sáng
đương nhiên
chất phác
mì thánh
gin
thành ý
thẳng đuột
Ví dụ
"Ăn ở ngay thật"
"Trả lời ngay thật"
ngay thật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngay thật là .