TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nai nịt" - Kho Chữ
Nai nịt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thắt, buộc chặt quần áo hoặc những thứ mang theo cho chặt và gọn vào thân (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thắt
bó
lẳn
nịt
chít
thắt lưng
nút
xắn
cổ bồng
cạp
bó
thắt cổ bồng
chẽn
vặn
néo
bện
ủi
đinh
đùm
khoá
mối
tém
niệt
bùi nhùi
ôm
đóng thùng
vo
nẹp
cuộn
nút
quấn
đeo
là
khố
xanh tuya
lùng nhùng
múi
vấn
dây lưng
xoắn
gay
đỗ
ga rô
nùn
curoa
gấp
mang
bùng nhùng
chun
quai
đan
nuộc
quàng
li
gút
đơm
răn
nếp
đai
gói
đậu
bao
cạp quần
tao
thòng lọng
ca vát
quần nịt
dải rút
cuộn
khoác
nài
lưng
giăng mắc
dải
Ví dụ
"Nai nịt gọn gàng"
"Vũ khí nai nịt đầy người"
nai nịt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nai nịt là .