TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội tình" - Kho Chữ
Nội tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tình hình, tình trạng bên trong (của một nước, một tổ chức, v.v.)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội tại
trạng huống
nội sinh
nội dung
nội hàm
nội công
trạng thái
độc thoại nội tâm
nội lực
thực chất
hướng nội
nội động
ẩn ý
bản chất
tinh thần
hàm ý
riêng tư
thực tế
hướng nội
tự thân
tính nết
ý tứ
chính danh
tâm ngẩm
tình thật
tâm thế
cơ hữu
bản tính
hiện tượng
bản chất
thiên tính
niềm riêng
tình thực
Ví dụ
"Nội tình sự việc"
nội tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội tình là .