TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội khoá" - Kho Chữ
Nội khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức; phân biệt với ngoại khoá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học trình
lớp
chủ điểm
bài
học phần
chương trình
bài mục
đơn vị học trình
đinh
mục
chương
học lực
đại cương
chủ ngữ
mục
chốt
chương mục
tiết
nghĩa
từ khoá
tiểu mục
chủ chốt
Ví dụ
"Giờ nội khoá"
nội khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội khoá là .