TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mắm kem" - Kho Chữ
Mắm kem
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước mắm cô đặc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước mắm
mắm tôm
mắm
nước mắm nhỉ
mắm
ruốc
mắm tép
chượp
bò hóc
mắm cái
nước chấm
mắm muối
dấm
kem
muối mè
kem cốc
tương ớt
magi
giấm
xì dầu
xốt
nước xốt
nếp cẩm
kem
tương
sữa
com-măng-đô
nước màu
hải vị
mật
hèm
lẩu
giấm
nước lèo
tiêu
chè hột
kem cân
chè
gỏi
nước xáo
mỡ
thạch
mắm kem có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mắm kem là .