TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luật rừng" - Kho Chữ
Luật rừng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Luật mạnh được yếu thua, theo kiểu đấu tranh sinh tồn trong thế giới loài vật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qui luật
lẽ
Ví dụ
"Xử theo luật rừng"
luật rừng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luật rừng là .