TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lạc đề" - Kho Chữ
Lạc đề
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Sai, chệch yêu cầu về nội dung, không theo đúng chủ đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đề pa
đề
đầu bài
đề
lỗi
đề pa
sai
logic
vô nghiệm
bài toán
chệch
đầu đề
lăng nhăng
bất kì
rườm rà
gợi chuyện
đầu đề
bất hợp lệ
bất kỳ
chấm hết
dài dòng
lược dịch
sai số
đáp số
luận điệu
giải
trù liệu
đáp án
mạch lạc
vận trù
điểm
vô định
rành rẽ
linh tinh
ý đồ
yêu cầu
lời giải
tóm lược
logic
nhập đề
chi tiết
khái quát hoá
chủ đề
tổng thuật
trích ngang
việc
đề pa
đầu đề
lô-gích
sơ yếu
logic
giải đáp
nà
tiêu đề
lời văn
khảo đính
cú
đúng
lược
đương cuộc
lập luận
giả miếng
logic
luồng
xuệch xoạc
chú dẫn
trả lời
sơ kết
ẩn số
bắt chuyện
gút
phá đề
phê
nhận xét
Ví dụ
"Bài làm bị lạc đề"
"Hỏi một câu lạc đề"
lạc đề có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lạc đề là .