TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lược đồ" - Kho Chữ
Lược đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưsơ đồ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tờ rời
viễn tượng
di hình
mạng
tô-tem
tượng
mẫu
hình
nhật trình
di thể
lao lý
khuông
liếp
mà chược
quẹt
mạng
hình
giấy má
linh bài
chấm
bản dạng
lá lảu
tiêu ngữ
khuông
hệ
mẹo
yêu thuật
từ thực
hình thù
lát
vẩy
Ví dụ
"Bản lược đồ"
"Lược đồ mạng điện"
lược đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lược đồ là .