TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoa học tự nhiên" - Kho Chữ
Khoa học tự nhiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các khoa học nghiên cứu những quy luật của thế giới vật chất, như toán học, vật lí học, hoá học, sinh vật học, vv.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự nhiên học
vật lý học
khoa học xã hội
vật lí học
sinh học
khoa học cơ bản
sinh vật học
khoa học kĩ thuật
vật lý
khoa học kỹ thuật
địa lí tự nhiên
khoa học nhân văn
địa lý tự nhiên
công nghệ học
khoa học
khoa học kĩ thuật
thiên văn học
thạch học
danh pháp
hoá học
vật lí
từ ngữ
toán học
khoa học
khoa học kỹ thuật
lì xì
thuỷ văn học
địa vật lý
địa vật lí
hoá lí
khoa học ứng dụng
hoá
vật lí sinh vật
khoa học
thuật ngữ
thổ nhưỡng học
định luật
vật lý sinh vật
hoá sinh học
hải dương học
khoa giáo
bách khoa
khoáng vật học
nông học
cổ địa lý
sinh hoá học
động vật học
thực vật học
phân loại học
địa chất học
sinh hoá
địa lí học
khoa học
sinh thái học
cổ sinh vật học
tinh thể học
tri thức
hoá lý
giáo dục học
cơ khí học
thực chứng luận
y khoa
thiên văn
cổ địa lí
triết học
logic học
côn trùng học
địa lý học
động lực học
học thuật
hoá sinh
y học
hải văn
chuyên khoa
khoa học tự nhiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoa học tự nhiên là .