TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoa hồng" - Kho Chữ
Hoa hồng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền tính theo tỉ lệ nhất định, trả cho người làm trung gian, môi giới trong việc giao dịch, mua bán
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thù lao
lãi suất
cát sê
lời lãi
sắc thuế
phí
giá chợ
hồ
lợi suất
cước phí
hối suất
hoá đơn
tiền tệ
lời
chứng khoán
lãi
bổ bán
Ví dụ
"Bán hàng ăn hoa hồng"
hoa hồng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoa hồng là .