TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hộp giảm tốc" - Kho Chữ
Hộp giảm tốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị dùng để làm giảm tốc độ và có thể đảo chiều.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hộp tốc độ
hộp số
giảm xóc
phanh
máy gia tốc
thắng
chìa vặn
bánh răng
líp
xu-páp
lái
hộp giảm tốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hộp giảm tốc là .