TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hổ cốt" - Kho Chữ
Hổ cốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Xương hổ dùng làm thuốc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sâm
khiếm thực
hoàng tinh
lộc nhung
địa cốt bì
thảo dược
khởi tử
xan-tô-nin
sâm nhung
máu chó
hoắc hương
nhân sâm
thiên niên kiện
thuốc dấu
gừng
thuốc thang
củ khỉ
tam thất
Ví dụ
"Cao hổ cốt"
"Rượu hổ cốt"
hổ cốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hổ cốt là .