TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hệ đếm nhị phân" - Kho Chữ
Hệ đếm nhị phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ đếm có cơ số 2, chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1, số 2 được coi là đơn vị của hàng thứ hai và được viết bằng hai chữ số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hệ đếm thập phân
hệ đếm
cơ số
bit
hệ thống đếm
kỹ thuật số
hai
chữ số a rập
số
chữ số
danh số
cơ số
hăm
số
số
số
hư số
chữ số la mã
mẫu số
mã số
phân số thập phân
số tự nhiên
byte
số
mốt
số từ
đếm
số chẵn
triệu
số hiệu
tử số
trị số
mã
tỷ
trăm
số thập phân
unicode
mươi
tỉ
cơ số
căn
số không
lăm
nghìn
hệ số
thông số
số
không
căn số
số
đo đếm
moóc-xơ
hệ đơn vị
hệ si
chỉ số
ký tự
chỉ số
Ví dụ
"10."
hệ đếm nhị phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hệ đếm nhị phân là .