TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hóc búa" - Kho Chữ
Hóc búa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều yếu tố rắc rối, phức tạp, rất khó trả lời, rất khó giải quyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiểm hóc
phức tạp
lình xình
bê bối
phức tạp
búi
rối rắm
rối bời
lằng nhằng
búi
rối tung rối mù
rách việc
gai góc
rối tinh rối mù
éo le
tréo ngoe
bất tiện
bát nháo
trừu tượng
hiểm hóc
hóc hiểm
hổn hà hổn hển
cục
khờ
búa xua
quái lạ
tồi tệ
táo tác
phải chăng
bí hiểm
đa sự
lủng củng
lầm lụi
rối tinh
dùn
vô phương
lách nhách
lủng củng
ba rọi
bề bộn
cắc cớ
ù cạc
tầm bậy tầm bạ
lằng nhà lằng nhằng
rong róc
bộn bề
ba láp
trái tính
bửa
Ví dụ
"Vấn đề hóc búa"
"Một bài toán hóc búa"
hóc búa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hóc búa là .