TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hành kinh" - Kho Chữ
Hành kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(phụ nữ) ra kinh nguyệt, đang có kinh nguyệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chảy máu
xuất huyết
tướp
triều
tiêu thuỷ
rướm
chảy
tứa
chảy
rớm
rịn
sỉa
ròng
ứ
nhểu
sùi sụt
giọi
sa
rỏ
sớt
lã chã
mướt
tươm
rơm rớm
ứa
hải lưu
rớt
túa
dòng chảy
đổ
trút
thò lò
nước
thổ huyết
ròng ròng
tuôn
thẩm
hành kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành kinh là .