TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hàng không vũ trụ" - Kho Chữ
Hàng không vũ trụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học và kĩ thuật về việc bay trong vũ trụ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên văn
thiên văn
thiên văn học
khoa học kĩ thuật
khoa học kỹ thuật
khí động học
khoa học kĩ thuật
hoa tiêu
từ ngữ
khoa học kỹ thuật
thuật ngữ
hàng không vũ trụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hàng không vũ trụ là .