TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giấy nhám" - Kho Chữ
Giấy nhám
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấy ráp
giấy nến
pơluya
giấy ăn
giấy sáp
giấy lọc
giấy moi
giấy thấm
bột mài
giấy phèn
giấy trang kim
nề
sơn mài
giấy dầu
giấy carbon
tẩm
bột giấy
chấy
đá mài
nác
sơn mài
phim
váng
bó trát
quết
bánh tráng
bôi tro trét trấu
màng
nước
sạn
xi
bùn non
sơn
cáu
cẩm thạch
điệp
bôi gio trát trấu
mì
bùn hoa
phấn
cát đen
a giao
sơn chín
bo bo
tráng
miến
gôm
gạch
tráng
hèm
sơn
khô
sơn then
giấy nhám có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giấy nhám là .