TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịch hoàn" - Kho Chữ
Dịch hoàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữa
thuốc thang
cải lão hoàn đồng
chữa chạy
lành
hoàn chỉnh
cải tà quy chánh
hiệu chính
chữa
bào chế
xử lý
cải tử hoàn sinh
tu sửa
sửa
bổ túc
sửa chữa vừa
tu bổ
cải sửa
dưỡng thương
hạp long
hoàn nguyên
bổ dưỡng
dưỡng bệnh
giặm
trung tu
sửa
cải
tu chỉnh
xử lí
mài giũa
mài dũa
sửa chữa
đầy
sửa đổi
hoàn thiện
chỉnh sửa
sửa
sửa sai
tân trang
cải chính
chỉnh lý
tu tạo
khỏi
sửa chữa lớn
tôn tạo
sang sửa
dồi mài
hồi sức
nắn
phục chế
đính chính
chỉnh lí
chấn chỉnh
bình phục
chính quy hoá
an dưỡng
vãn hồi
điều chỉnh
đổi
biến thế
phục hồi
hậu phẫu
bách bổ
trau chuốt
sửa chữa nhỏ
thẩm mỹ
cải tiến
canh tân
cập nhật
chuốt
san định
cập nhật
tái phát
phục nguyên
dịch hoàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịch hoàn là .