TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên sử" - Kho Chữ
Chuyên sử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sử chuyên nghiên cứu về một nhân vật, một sự kiện, một thời kì hay một địa phương nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sử
sử học
sử sách
cổ tự học
hán học
văn học sử
tiền sử học
từ điển học
văn bản học
bài học
chuyên khoa
cổ địa lý
dân tộc học
nghiên cứu viên
khoa
bác học
bách khoa toàn thư
khảo cổ học
khoa học nhân văn
bệnh án
môn học
khảo cổ
dịch tễ học
côn trùng học
cú pháp học
bách khoa
dược lý
khoá luận
chuyên ban
hoá dược
Ví dụ
"Bộ chuyên sử về triều đại nhà Lý"
chuyên sử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên sử là .