TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chi phí sản xuất" - Kho Chữ
Chi phí sản xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ hao phí lao động sống và lao động quá khứ cần thiết để làm ra sản phẩm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế phẩm
thành phẩm
nông phẩm
nông sản
chất liệu
nông dược
hoá chất
Ví dụ
"Giảm chi phí sản xuất"
chi phí sản xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chi phí sản xuất là .