TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiếu đậu" - Kho Chữ
Chiếu đậu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chiếu cói loại tốt, màu trắng ngà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đậu tương
Ví dụ
"Mua đôi chiếu đậu"
chiếu đậu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiếu đậu là .