TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ điểm" - Kho Chữ
Chủ điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nội dung chính của từng phần trong chương trình một môn học ở bậc phổ thông.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chốt
đinh
nút
then chốt
mục
chủ yếu
mấu chốt
chính yếu
trọng tâm
chủ ngữ
mục
tiểu mục
chủ chốt
cốt lõi
đại cương
điều
bài mục
chính tố
chủ bài
tiết
nét
nội khoá
điểm
trọng tâm
chương mục
vi phân
đầu mối
bài
khâu
điều khoản
đích
chương
đích danh
phần
nghĩa
xuất phát điểm
thành tố
hạng mục
nghĩa
module
vị ngữ
phần
ý nghĩa
phân mục
căn số
ngoại tỷ
đầu mục từ
thông số
phần nào
tiêu
học phần
tí đỉnh
tham số
điều
chỉ tiêu
điểm ảnh
bước
khoản
chính tang
căn
mục tiêu
từ khoá
tiêu đề
căn thức
mục từ
chỉ tiêu
miếng
mô-đun
thông số
ngoại tỉ
hàm nghĩa
phân đoạn
nấc
mệnh đề
chủ điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ điểm là .