TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chấm hỏi" - Kho Chữ
Chấm hỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu câu ‘?’ dùng đặt ở cuối câu hỏi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dấu chấm hỏi
chấm than
dấu chấm than
dấu chấm
hai chấm
chấm phẩy
ngoặc kép
dấu
dấu hai chấm
ngoặc đơn
dấu phẩy
dấu câu
dấu chấm phẩy
phẩy
chấm câu
dấu luyến
dấu hiệu
tiêu
q,q
dấu phẩy
dấu mũ
ngã
chữ thập ngoặc
phẩy
ngoặc đơn
câu
chỉ số
phẩy
dấu gạch ngang
phẩy
ngoặc vuông
dấu nhắc
gạch ngang
x
hiệu
huyền
mệnh đề
bao
cột số
mật hiệu
ký tự
khoá
thông số
chữ cái
chấm hỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chấm hỏi là .