TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chả bù" - Kho Chữ
Chả bù
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
nhưchẳng bù.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chẳng bù
chả
chả là
không bù
chả hạn
thì chớ
chả mấy khi
chưa chừng
không chừng
chẳng trách
khác
này khác
chẳng
non
chẳng là
thì
chớ
thay vì
không
chưa
đi chăng nữa
chửa
đôi khi
chẳng nữa
chung qui lại
không mấy khi
tài nào mà chẳng
ùa
chưa biết chừng
thế nào
thì
thì có
hổng
thà là
tỉ như
chi
còn
phải cái
bõ bèn
vả
qua
chẳng
vả chăng
không trách
dễ thường
chứ lị
vả chăng
nào
cơ mà
đi
mấy lại
chẳng mấy nỗi
chằn chặn
xin đủ
trừ phi
huống chi
cho dù
chẳng thể
y như rằng
đùng một cái
chung quy lại
nữa là
này nọ
tuy thế
phải
nhân thể
còn phải nói
không
chớ chi
ví như
chẳng mấy chốc
ví như
bữa đực bữa cái
là
chả bù có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chả bù là .