TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chương mục" - Kho Chữ
Chương mục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chương và mục của một văn bản (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chương
mục
tiết
mục
tiểu mục
phân mục
bài mục
khoản
thiên
bài
phần
hồi
điều luật
module
phân đoạn
tập
hạng mục
điều
hạt
phần
phân cục
mô-đun
mục lục
mục từ
điều khoản
cung độ
đầu mục từ
câu nhạc
dơn
phân câu
thành phần
vi phân
tiêu đề
đoản
khoản
pháp qui
trang
mảng
lớp
bước
tiểu loại
phần nào
thư mục
lai
khúc
chủ điểm
miếng
phụ lục
học phần
khâu
phần
sách
suất
số hạng
luật
ước
chi
quyển
ước số
chiếc
pháp quy
đầu
nấc
hợp phần
tập
quy tắc
thì
nửa
văn thư
thành phần
phân nửa
lá sách
vần
lớp
Ví dụ
"Các chương mục của một bộ luật"
chương mục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chương mục là .