TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cực hữu" - Kho Chữ
Cực hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất hữu khuynh cực đoan; đối lập với cực tả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa phát xít
hữu khuynh
tả
đảng tính
phát xít
biệt phái
tả khuynh
chiết trung chủ nghĩa
tính đảng
phản động
đặc
vị chủng
đặc trưng
tính
đặc tính
nhất định
bè phái
bản tính
loại biệt
Ví dụ
"Các đảng phái cực hữu"
"Những phần tử cực hữu"
cực hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cực hữu là .