TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "củ não" - Kho Chữ
Củ não
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận của não ở động vật có vú, có dạng bốn mấu lồi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hành não
não
vú em
bộ não
vú
đại não
trung khu
vỏ não
hành tuỷ
óc
tiểu não
dạ cỏ
đầu
hạch
bán cầu não
thần kinh trung ương
buồng
thủ
vú
sọ
lòng
đồi não
vú em
bụng
mũi
cà
bầu dục
mình
noãn
tử cung
dạ con
dây sống
dạ múi khế
sọ
tràng
thuỳ
u nang
bò u
ruột
âm vật
buồng trứng
lục phủ
cổ
mõm
củ não có nghĩa là gì? Từ đồng âm với củ não là .