TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu khỉ" - Kho Chữ
Cầu khỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cầu làm bằng một hay hai thân cây, có tay vịn, bắc qua kênh, rạch nhỏ, thường khó đi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cầu noi
cầu ao
cầu cống
vì cầu
cầu phao
cầu treo
cầu đường
cầu thang
cầu trục
cầu
cà kheo
bàn chông
cốn
cầu lăn
chông chà
tay vịn
cầu khỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu khỉ là .