TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ chế thị trường" - Kho Chữ
Cơ chế thị trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ những cách thức và phương pháp điều tiết nền kinh tế, chủ yếu bằng tác động của quy luật sản xuất, lưu thông hàng hoá và quan hệ thị trường như quan hệ cung cầu, lưu thông tiền tệ, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế độ tiền tệ
thị trường tiền tệ
thị giá
cơ chế thị trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ chế thị trường là .