TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công ti mẹ" - Kho Chữ
Công ti mẹ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công ti giữ địa vị kiểm soát và chi phối công ti con bằng cách nắm đa số cổ phiếu của công ti con; phân biệt với công ti con.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công ty mẹ
giám đốc
quản đốc
giám đốc điều hành
chi cục kiểm soát hđks mt
gia trưởng
công ti mẹ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công ti mẹ là .