TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công đoàn phí" - Kho Chữ
Công đoàn phí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền đoàn viên công đoàn đóng theo định kì (thường là hằng tháng hoặc hằng quý) cho tổ chức công đoàn (để lấy kinh phí hoạt động).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đoàn phí
đảng phí
công đoàn
nghiệp đoàn
hội đoàn
xã viên
hiệp hội
đoàn thể
hội
quỹ
công quỹ
đoàn
quĩ
công quĩ
quỹ tín dụng
đoàn viên
chi đoàn
đoàn thể
công đoàn phí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công đoàn phí là .