TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cá lớn nuốt cá bé" - Kho Chữ
Cá lớn nuốt cá bé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví tình trạng cạnh tranh nhau, kẻ mạnh lấn át, tiêu diệt kẻ yếu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
châu chấu đấu voi
tép
mồi
cá lưỡng tiêm
tạp ăn
mồi
cá kìm
tàu há mồm
hải ly
hải li
cá lớn nuốt cá bé có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cá lớn nuốt cá bé là .