TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biến số" - Kho Chữ
Biến số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Biến có giá trị là những số.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biến
trị số
thông số
đại lượng biến thiên
thông số
đối số
tham số
hệ số
giá trị
hằng số
tham số
hệ số
số
chỉ số
số tương đối
số gia
số đo
y
số
số hạng
thông số
số nhân
hệ số
danh số
hư số
căn thức
giá
số từ
số
mốt
chữ số
dơn
thành tố
số bị nhân
đại lượng không đổi
cỡ
từng
hiệu
thừa số
ước số
x
dê-rô
số không
cỡ
dưới
chỉ số
yếu tố
giới hạn
thương số
độ
lời
chữ số a rập
bao
số
giá trị
x
module
đo đếm
phân lượng
đại lượng
cái
số
định lượng
gia tư
mươi
vực
tiền tệ
số
số thực
điều
số hiệu
chừng độ
ký tự
độ
biến số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biến số là .