TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bầu ngưng" - Kho Chữ
Bầu ngưng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị làm cho hơi ngưng tụ thành chất lỏng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện lạnh
máy lạnh
tủ lạnh
máy lạnh
toa
tụ điện
phin
áo nước
nồi hơi
máy sấy
xu-páp
giảm xóc
mi-crô
xuyến
cong
vòi
bầu ngưng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bầu ngưng là .