TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạch lộ" - Kho Chữ
Bạch lộ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm (thường có sương mù), theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với khoảng ngày 8 tháng 9 dương lịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại tuyết
hàn lộ
lập đông
cốc vũ
lập hạ
sương giáng
tiểu tuyết
lập thu
thanh minh
lập xuân
tiểu hàn
đại thử
tiết
đại hàn
xuân phân
thu phân
xử thử
vũ thuỷ
đông chí
tiểu thử
tiểu mãn
hạ chí
mang chủng
mùi
tháng
sóc vọng
thiên can
tị
tháng ngày
bạch nhật
sửu
ngọ
tỵ
mão
ngày tiết
rằm
tứ thời bát tiết
hợi
tý
địa chi
dần
thìn
tuất
dương lịch
dậu
tí
tinh sương
trung nguyên
mai
xuân
chiều hôm
trung thu
đông
đoan ngọ
ban mai
âm lịch
năm âm lịch
ngày tháng
giêng hai
giáp
tháng
tết nguyên đán
ba mươi tết
bạch lộ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạch lộ là .