TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bãi chợ" - Kho Chữ
Bãi chợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cùng nhau nghỉ buôn bán (một hình thức đấu tranh nêu yêu sách hoặc kháng nghị của giới thương nhân).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bãi thực
bãi khoá
giành giật
xô xát
chen
ục
đấm đá
đánh
đánh lộn
đấm đá
vật lộn
bóp chẹt
giành giựt
ngăn sông cấm chợ
đá
quăng quật
cấm chợ ngăn sông
bâu
quại
chặn đứng
vỗ
chọi
chụp giật
bóp chết
đấu vật
mua độ
đánh
ách
chận
bấm chí
xáp
vật
xáp lá cà
đỡ
đánh
chần
bãi chợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bãi chợ là .