TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán nguyệt san" - Kho Chữ
Bán nguyệt san
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
tạp chí hoặc tập san ra nửa tháng một kì.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuần trăng
tuần
tháng
định kỳ
định kì
tháng
tuế nguyệt
tuần phiên
trung tuần
chu kì
quí
tháng
tuần
chu kỳ
tháng
trăng
chu kỳ
tuần lễ
chu kì
dăm bữa nửa tháng
mươi bữa nửa tháng
almanach
quý
tuần
đợt
tháng đủ
mùa
tuần phu
tiết
tuần lễ
năm
định kỳ
ngày tháng
năm âm lịch
thường niên
hạ huyền
hạ tuần
năm
âm lịch
tứ quý
định kì
lịch
tiết
tháng dương lịch
thường kỳ
thường kì
mùa
mùa vụ
ngày tiết
tháng âm lịch
nhật tụng
cữ
năm dương lịch
thượng tuần
trăng treo
học kì
tháng thiếu
thượng huyền
lịch tờ
đầy tháng
tứ quí
âm dương lịch
âm lịch
học kỳ
giáp
năm thì mười hoạ
mùa
hồi
trăng non
ba tháng
tứ thời bát tiết
mùa
trăng khuyết
tháng chạp
bán nguyệt san có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán nguyệt san là .