TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bách khoa toàn thư" - Kho Chữ
Bách khoa toàn thư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Từ điển cung cấp tri thức khoa học các ngành một cách tương đối toàn diện và có hệ thống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bách khoa
từ ngữ
từ điển học
học thức
sử sách
y học
tri thức
thuật ngữ
khoa học kĩ thuật
khoa giáo
học thuật
bác học
khoa
y khoa
thường thức
khoa học nhân văn
văn hoá
khoa học tự nhiên
khoa học
khoa học kỹ thuật
môn học
danh pháp
khoa học kĩ thuật
khoá trình
giáo dục học
chuyên sử
phân loại học
học vấn
văn khoa
loại hình học
cơ khí học
khoa học
khoa học cơ bản
toán học
dược học
thạch học
thông tin học
thống kê
bách khoa toàn thư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bách khoa toàn thư là .