TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ực" - Kho Chữ
Ực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nuốt mạnh chất lỏng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiêu
nhấp giọng
hớp
nốc
tồ tồ
ồng ộc
dốc
tong tong
nhểu
tũm
giội
chế
ồ
rướm
vót
sớt
sùi sụt
rỏ
túa
dội
nước miếng
lõm bõm
vỏng
tong tỏng
giọi
rưới
tẩm
rót
xối
chảy
giọt
nước chạt
chan
tuôn
khoát
tứa
lõng bõng
rỉ rả
rớt
phun
tiêu thuỷ
rịn
líu quýu
đượm
lỏng
thò lò
xịt
sỉa
vục
ngâm
tiêu
ri rỉ
giàn giụa
chìm lỉm
sùi
vã
đong
giọt
đổ
lã chã
đằm
hộc
trào
vãi
chảy
thẩm
ứ
xối xả
toé
nước dãi
té
sóng sánh
hì hụp
nác
Ví dụ
"Uống ực một hơi hết cốc bia"
ực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ực là .