TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ống thử" - Kho Chữ
Ống thử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh khí
đèn ống
mà chược
ve
bàn cầu
bản mẫu
từ thực
tô-tem
mẫu
ống dòm
ghè
ve sầu
lục bình
vại
lọ nồi
ảo tượng
lọ nồi
tăm
lò vi ba
chén
lông cặm
lúp
tép
viễn tượng
tợp
bọt
tay đẫy
mao quản
danh từ
tép
thì
dẫn chất
khau
di thể
thớ
hương nguyên
tửu
hữu định luận
ống thử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ống thử là .