TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ạ" - Kho Chữ
Ạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
trợ từ
Từ biểu thị ý kính trọng hoặc thân mật khi nói chuyện với ai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quý vị
chào
cảm ơn
quí
chư
cảm tạ
làm ơn
cung kính
lễ phép
chào mừng
đa tạ
phép
ô
lạy tạ
bái kiến
khấn
cảm
cảm ơn
đón tiếp
tạ
hoan nghênh
chào
cám ơn
trên kính dưới nhường
lễ độ
quý
nể vì
từ tạ
nể nả
chiếu cố
thịnh tình
trân trọng
lễ phép
vì nể
đáng kiếp
tôn kính
khen tặng
chào đón
cưng
ban khen
vị nể
yết kiến
thờ phụng
tôn trọng
thành kính
lạy như tế sao
nể mặt
đài hoa
ân nhân
đón rước
lễ độ
trọng
nể
ân huệ
nể trọng
hiếu thuận
đội ơn
chúc từ
chúc tụng
bái tạ
khả kính
ân
tôn xưng
lễ
chiêu đãi
mẹ hát con khen hay
ban ơn
chầu giời
e nể
khen
mừng
đôn hậu
ơn nghĩa
khâm phục
Ví dụ
"Cháu chào bà ạ!"
"Thôi chị ạ, nghĩ làm gì cho thêm mệt!"
ạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ạ là .