TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Điện tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có sử dụng các phương pháp điện tử học hoặc hoạt động theo các nguyên lí của điện tử học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện tử học
vi điện tử
điện toán
vi điện tử học
Ví dụ
"Đồng hồ điện tử"
"Máy tính điện tử"
"Đồ chơi điện tử"
điện tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện tử là .
Từ đồng nghĩa của "điện tử" - Kho Chữ