TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện môi" - Kho Chữ
Điện môi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất có tính cách điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện
điện
điện môi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện môi là .