TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện hoa" - Kho Chữ
Điện hoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hoa được chuyển tới địa chỉ cần thiết theo yêu cầu của khách hàng, thông qua dịch vụ bưu điện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bưu điện
chuyển phát
thư tín điện tử
bưu điện
gửi
bưu chính
Ví dụ
"Gửi điện hoa chúc mừng"
"Dịch vụ điện hoa"
điện hoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện hoa là .