TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "động cơ điện" - Kho Chữ
Động cơ điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Động cơ biến đổi điện năng thành cơ năng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
động cơ
máy phát điện
động cơ nhiệt
phát điện
biến thế
bật
động cơ đốt trong
điện khí hoá
biến áp
biến thế
biến áp
động
động cơ đốt ngoài
đánh
mở
động thái
từ hoá
ra
chuyển loại
năng động
khởi động
hoá
biến cải
hiệu chỉnh
cơ khí hoá
biến hoá
đổi
đậu
chuyển hoá
biến đổi
canh tân
tăng âm
cải biến
khuếch đại
mông má
đẩy
đổi
dời đổi
thay đổi
cải sửa
động cơ điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với động cơ điện là .