TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng qui" - Kho Chữ
Đồng qui
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(đường thẳng trong hình học) cùng gặp nhau tại một điểm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng quy
giao hội
giao
đồng tâm
giao điểm
tiếp xúc
giao tuyến
cùng
đồng phẳng
song song
đồng tâm nhất trí
trùng
giao
trực giao
đồng nhất
đồng dạng
giao lộ
thống nhất
đồng tính
đồng lòng
gặp
đồng canh
trùng hợp
cùng
hợp ý
đồng loạt
đồng
nhất trí
tiếp điểm
giáp
đồng thanh
đồng đều
cát tuyến
đồng tâm
đồng
tương ngộ
đẳng phương
giao cắt
song hành
tương kiến
đồng đẳng
trùng hợp
đồng bộ
hoà đồng
đi đôi
chéo
tương đồng
đồng thanh
đồng thuận
chạm mặt
đối xứng
hiệp
gặp mặt
va chạm
trùng
đồng nhất
hiệp đồng
đối ứng
khớp
trùng phùng
hoà nhịp
hoà hiệp
đẳng cấu
đụng
đều
tương phùng
đồng bộ
va chạm
bằng
tuyến tính
tương đương
đồng tâm hiệp lực
góc kề bù
đồng nghĩa
Ví dụ
"Đường đồng quy"
đồng qui có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng qui là .