TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồi não" - Kho Chữ
Đồi não
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khối chất xám ở đáy não, tạo thành một trạm cho các đường cảm giác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồi thị
óc
não
vỏ não
trung khu
bộ não
thần kinh trung ương
tiểu não
đại não
hành não
củ não
hạch
tiền đình
hành tuỷ
tuỷ sống
đồi não có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồi não là .