TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đỏ lửa" - Kho Chữ
Đỏ lửa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhóm lửa nấu cơm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đốt
châm
bật
đỏ đèn
đun
chụm
phát hoả
mồi
xoè
thắp
rấm
bén
nung nấu
đun
cháy
đun nấu
lên đèn
lửa cháy đổ thêm dầu
làm bếp
thổi nấu
nung nấu
bùng nổ
nấu nung
hừng
bộc phát
nấu ăn
hâm nóng
nấu nướng
thổi
bùng phát
dấy
sưởi
sốt
nổi
dậy
ra
khởi nghĩa
hâm
nổi
hun
khởi động
thắng
bật
nảy
nổi dậy
khai sanh
sốt
nung bệnh
hoạt hoá
hửng
Ví dụ
"Bếp không đỏ lửa"
"Ngày đỏ lửa ba lần"
đỏ lửa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đỏ lửa là .