TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa sinh" - Kho Chữ
Địa sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phát triển trong đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đâm
trổ
ra
mọc
nẩy nở
bén
nảy
sinh trưởng
mọc
nảy nở
bắt rễ
đẻ
ươm
sinh nở
sinh trưởng
phát triển
trồng
hình thành
tăng trưởng
trưởng thành
ương
ra ngôi
trồng trọt
nẩy sinh
bắt nguồn
bắt rễ
sinh sôi
trồng cây chuối
gieo
kết
đơm
phồn thực
lú nhú
lên
sinh thành
trồng tỉa
bón thúc
nảy
nở
lớn mạnh
lớn
thứ sinh
thúc
vượng
vun trồng
sản sinh
khai triển
nảy sinh
lú
ra đời
cấy
tăng trưởng
nở rộ
sinh
giong
giồng giọt
tiến
chia vè
quá trình
xuất phát
phát đạt
tiến hoá
bói
phát tích
ra đời
chớm
tiệm tiến
khai hoa kết quả
thai sinh
lên
khuếch trương
lớn bổng
chấn hưng
đẻ
Ví dụ
"Rễ là cơ quan địa sinh của cây"
địa sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa sinh là .